Bản dịch của từ 爆炸图 trong tiếng Việt

爆炸图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

爆炸图 (Danh từ)

bào zhà tú
01

Bản vẽ phân rã; bản đồ nổ; hình ảnh nổ

爆炸图是指展示爆炸过程或结果的图像,通常用于军事、工程或安全领域。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爆炸图

bào

zhà

爆
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Các biến thể:
㬥, 瀑, 𤋪, 𤑥, 𤒁, 𤒺, 𤆊, 𤓊
Hình thái radical:
⿰,火,暴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép