Bản dịch của từ 爆炸新闻 trong tiếng Việt
爆炸新闻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
爆炸新闻 (Danh từ)
【bào zhà xīn wén】
01
Tin tức gây sốc, thu hút sự chú ý.
令人震惊﹑轰动的消息。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爆炸新闻
bào
爆
zhà
炸
xīn
新
wén
闻
Các từ liên quan
爆仗
爆冷门
爆发
爆发力
炸丸
炸丸子
炸供
炸刺
炸呼
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
闻一多
闻一知十
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
- Các biến thể:
- 㬥, 瀑, 𤋪, 𤑥, 𤒁, 𤒺, 𤆊, 𤓊
- Hình thái radical:
- ⿰,火,暴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫧
忁
髱
鉋
袌
虣
㲒
鮑
铇
瀑
暴
犦
燌
㷃
烙
灻
炒
㷧
燳
炊
煁
炘
燅
㷲
黢
瀤
鏭
覇
髌
貚
蟺
䩺
䱨
寴
繹
殰
爆炸
爆发
火爆
爆竹
爆破
爆料
爆棚
爆满
爆炒
打爆
