Bản dịch của từ 爆炸极限 trong tiếng Việt
爆炸极限
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
爆炸极限 (Danh từ)
【bào zhà jí xiàn】
01
Giới hạn nổ của khí cháy trong không khí.
可燃气体(或蒸气)在空气中能发生燃烧或爆炸的浓度范围。如乙炔的爆炸极限为2.5%爆炸极限80%(体积百分比),即乙炔在空气中的浓度低于2.5%或高于80%都不能燃烧或爆炸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爆炸极限
bào
爆
zhà
炸
jí
极
xiàn
限
Các từ liên quan
爆仗
爆冷门
爆发
爆发力
炸丸
炸丸子
炸供
炸刺
炸呼
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
限于
限令
限价
限内
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
- Các biến thể:
- 㬥, 瀑, 𤋪, 𤑥, 𤒁, 𤒺, 𤆊, 𤓊
- Hình thái radical:
- ⿰,火,暴
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㫧
忁
髱
鉋
袌
虣
㲒
鮑
铇
瀑
暴
犦
燌
㷃
烙
灻
炒
㷧
燳
炊
煁
炘
燅
㷲
黢
瀤
鏭
覇
髌
貚
蟺
䩺
䱨
寴
繹
殰
爆炸
爆发
火爆
爆竹
爆破
爆料
爆棚
爆满
爆炒
打爆
