Bản dịch của từ 爆鸣 trong tiếng Việt

爆鸣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

爆鸣 (Động từ)

bào míng
01

Nổ đùng

气体遇火发声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爆鸣

bào

míng

爆
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BẠO】
Các biến thể:
㬥, 瀑, 𤋪, 𤑥, 𤒁, 𤒺, 𤆊, 𤓊
Hình thái radical:
⿰,火,暴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一一一丨丨一ノ丶丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép