Bản dịch của từ 爇腾腾 trong tiếng Việt
爇腾腾
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruò | ㄖㄨㄛˋ | r | uo | thanh huyền |
爇腾腾 (Cụm từ)
【ruò téng téng】
01
形容香气上升的样子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爇腾腾
ruò
爇
téng
腾
Các từ liên quan
爇客
爇榇
爇烧
爇节
爇薪
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
- Bính âm:
- 【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHIỆT】
- Các biến thể:
- 焫, 𤋲, 𤑔, 𦳼, 𦶟, 𣁞
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,熱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨一ノ丶一丨一ノフ丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬉
楉
弱
渃
嵶
蒻
篛
婼
焫
鰙
偌
鄀
熱
煞
烹
熬
燞
熏
熟
烋
炁
熈
焎
照
邋
鯊
藛
𠐲
蹛
䭒
鎲
礏
謹
㐦
颾
䊧
