Bản dịch của từ 爇薪 trong tiếng Việt
爇薪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruò | ㄖㄨㄛˋ | r | uo | thanh huyền |
爇薪 (Danh từ)
【ruò xīn】
01
典故:家境貧寒但勤奮好學(把柴薪當作讀書的照明/資助)的典故;借指清貧刻苦讀書的人或處境。
《后汉书.文苑传下.侯瑾》载:侯瑾。少孤贫,依宗人居。性笃学,恒佣作为资,暮还辄然柴以读书。《晋书.范汪传》:“汪少孤贫,六岁过江,依外家新野庾氏……及长,好学。外氏家贫,无以资给,汪乃庐于园中,布衣蔬食,然薪写书。”后用作家贫而好学的典故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爇薪
ruò
爇
xīn
薪
Các từ liên quan
爇客
爇榇
爇烧
爇腾腾
爇节
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
- Bính âm:
- 【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【NHIỆT】
- Các biến thể:
- 焫, 𤋲, 𤑔, 𦳼, 𦶟, 𣁞
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,熱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨一ノ丶一丨一ノフ丶丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬉
楉
弱
渃
嵶
蒻
篛
婼
焫
鰙
偌
鄀
熱
煞
烹
熬
燞
熏
熟
烋
炁
熈
焎
照
邋
鯊
藛
𠐲
蹛
䭒
鎲
礏
謹
㐦
颾
䊧
