Bản dịch của từ 爈 trong tiếng Việt
爈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǜ | ㄌㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
爈 (Động từ)
【lǜ】
01
Đốt cháy, như lửa bùng lên (nhớ câu 'lửa lục lục cháy rừng')
烧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lửa cháy trên núi; cháy rừng (như cảnh 'lửa lục thiêu đốt núi rừng')
山火;火烧山界。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
