Bản dịch của từ 爉 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

(Tính từ)

01

Dộp; như 'da phồng dộp (do bị bỏng)' lạp sáp; như 'đèn sáp; cứt gà sáp; phấn sáp'; Lửa; ngọn lửa

火的意思;指燃烧产生的光和热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

爉
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Các biến thể:
𤎞
Hình thái radical:
⿰火巤
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶フフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép