Bản dịch của từ 爋 trong tiếng Việt
爋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xūn | ㄒㄩㄣ | N/A | N/A | N/A |
爋 (Động từ)
【xūn】
01
Giống như chữ 熏, nghĩa là hun khói, hun đốt để tạo mùi thơm hoặc bảo quản (nhớ câu: 'hun khói cho thơm như xưa').
同“熏”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
- Hình thái radical:
- ⿰,火,勳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丿一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘍
矄
塤
臐
煇
嚑
勳
纁
焄
壦
醺
坃
孙
䭀
伨
㒐
䞊
迿
巽
浚
讯
潠
巺
训
爈
煩
炧
熇
爡
炤
㸂
熮
煮
炐
烵
煪
驀
䵉
䚪
䕴
䉥
䯢
趮
鰖
鳞
魒
麛
鰘
