Bản dịch của từ 爌晃 trong tiếng Việt
爌晃
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuǎng | ㄎㄨㄤˇ | k | uang | thanh hỏi |
Kòng | ㄎㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
爌晃 (Tính từ)
【kuàng huàng】
01
Lửa/tia lửa chập chờn, ánh lửa lay động; (mô tả cảnh sáng lờ mờ, rung rinh)
火光摇荡貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爌晃
kuàng
爌
huǎng
晃
Các từ liên quan
爌炾
爌熀
爌爌
晃动
晃子
晃射
晃悠
晃摇
- Bính âm:
- 【kuǎng】【ㄎㄨㄤˇ】【HOẢNG】
- Các biến thể:
- 奛, 黋, 𤆓, 晃, 曠
- Hình thái radical:
- ⿰,火,廣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶一ノ一丨丨一丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊯
矌
纩
黋
壙
穬
㫛
卝
砿
眶
贶
況
奛
櫎
㬻
幌
謊
谎
怳
縨
晃
䌙
晄
炾
烫
灾
焹
熚
烌
炽
煀
㸀
焫
㷖
燳
煋
鎗
鏵
繩
䁴
䭐
鎤
镰
轌
㩨
䕞
鵑
䚍
