Bản dịch của từ 爌炾 trong tiếng Việt

爌炾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎng

ㄎㄨㄤˇkuangthanh hỏi

Kòng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

爌炾 (Tính từ)

kuàng huǎng
01

Hơi, khói nóng bốc lên; cũng viết là 爌熀 (mô tả hành động tỏa hơi, bốc khói)

1.亦作“爌熀”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rộng rãi, sáng sủa; chỗ hoặc phòng ấm áp, thông thoáng

2.宽敞明亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爌炾

kuàng

huǎng

Các từ liên quan

爌晃
爌熀
爌爌
爌
Bính âm:
【kuǎng】【ㄎㄨㄤˇ】【HOẢNG】
Các biến thể:
奛, 黋, 𤆓, 晃, 曠
Hình thái radical:
⿰,火,廣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一ノ一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép