Bản dịch của từ 爌熀 trong tiếng Việt

爌熀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎng

ㄎㄨㄤˇkuangthanh hỏi

Kòng

ㄎㄨㄤˋN/AN/AN/A

爌熀 (Động từ)

kuàng huǎng
01

Xem '爌炾' — chỉ hành động nung, đốt hoặc làm cháy, thường trong ngữ cảnh nấu nướng/thiêu; có thể hiểu là “cháy đỏ, nung rực”

见“爌炾”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爌熀

kuàng

huǎng

Các từ liên quan

爌晃
爌炾
爌爌
熀烂
爌
Bính âm:
【kuǎng】【ㄎㄨㄤˇ】【HOẢNG】
Các biến thể:
奛, 黋, 𤆓, 晃, 曠
Hình thái radical:
⿰,火,廣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶一ノ一丨丨一丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép