Bản dịch của từ 爍 trong tiếng Việt
爍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
爍 (Động từ)
【shuò】
01
Xem chữ '烁' (phát sáng lấp lánh như ánh sáng chói chang)
见“烁”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SƯỚC】
- Các biến thể:
- 烁, 鑠, 𤓈, 爚
- Hình thái radical:
- ⿰,火,樂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丨フ一一フフ丶フフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
愬
洬
㸛
蒴
鑠
鎙
㮶
欶
铄
搠
矟
槊
炭
煆
㷉
㷱
爦
㷿
㸀
炘
熴
熲
燿
㸁
瓇
彟
䎘
䚐
䑇
襨
爆
蟿
櫦
韛
鏥
鏖
