Bản dịch của từ 爐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ '' (lò) – nơi đốt lửa, bếp lò để nấu ăn hoặc nung nóng (giúp nhớ: 'lò' giống như 'lửa' trong tiếng Việt).

见“炉”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

爐
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
炉, 盧, 鑪, 𨈝, 爐
Hình thái radical:
⿰,火,盧
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨一フノ一フ丨フ一丨一丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép