Bản dịch của từ 爓然 trong tiếng Việt

爓然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

爓然 (Tính từ)

yàn rán
01

Cháy rực, lửa bùng lên; hình dung vẻ sáng, rực rỡ như lửa (Hán Việt: hoả NHIÊN)

火燎貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爓然

yàn

rán

Các từ liên quan

爓祭
爓肉
然不
然且
然乃
然信
然则
爓
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【DIỄM】
Các biến thể:
焰, 燖, 𤐞, 𤓁
Hình thái radical:
⿰火閻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ一一丨フ一一ノフノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép