Bản dịch của từ 爖 trong tiếng Việt
爖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
爖 (Danh từ)
【lóng】
01
Hình ảnh của lửa đang cháy rực rỡ, như ngọn lửa lung linh trong đêm.
火貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hành động nhóm lửa, châm lửa: “Dùng kiếm chẻ củi để nhóm lửa, sưởi ấm thân thể.”
点燃:“用剑劈些柴薪~火,烘烘身上。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 𤇭
- Hình thái radical:
- ⿰,火,龍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籠
㦕
聾
珑
㡣
滝
㝫
櫳
䙪
蠪
䆍
砻
熛
焺
炸
炴
㶬
爞
㷴
焝
灱
爒
凞
爈
灊
蠟
鞿
鷆
𠓑
躎
鷨
㶒
忂
䳵
䮰
㿨
