Bản dịch của từ 爚乱 trong tiếng Việt

爚乱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

爚乱 (Động từ)

yuè luàn
01

Làm rối loạn, đánh lừa khiến bối rối (khiến người khác hoang mang, bị lừa hoặc xao nhãng)

炫惑扰乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爚乱

yuè

luàn

Các từ liên quan

爚爚
爚蝉
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
爚
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DƯỢC】
Các biến thể:
爍, 𤐯, 𤓀, 𤓝, 𤍼
Hình thái radical:
⿰火龠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép