Bản dịch của từ 爚爚 trong tiếng Việt
爚爚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuè | ㄩㄝˋ | y | ue | thanh huyền |
爚爚 (Tính từ)
【yuè yuè】
01
Rực rỡ sáng chói; ánh vẻ lấp lánh khiến mắt người chú ý (từ mô tả vẻ ngoài sáng sủa, hào nhoáng)
光采耀目貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爚爚
yuè
爚
Các từ liên quan
爚乱
爚蝉
- Bính âm:
- 【yuè】【ㄩㄝˋ】【DƯỢC】
- Các biến thể:
- 爍, 𤐯, 𤓀, 𤓝, 𤍼
- Hình thái radical:
- ⿰火龠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跀
樂
䠯
钥
玥
兑
篗
说
龠
楽
跃
䟑
燳
烣
煸
炅
煂
㷹
灾
燍
焊
爒
炻
炣
䵗
䱵
囈
飆
鰢
㩳
鶽
鳠
籔
鷏
灐
驂
