Bản dịch của từ 爞 trong tiếng Việt
爞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóng | ㄔㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
爞 (Động từ)
【chóng】
01
〔~~〕hành động hun khói, nướng thịt như trong câu “từ đông đến cuối xuân, không mưa thì héo khô hun khói.” (gợi nhớ hình ảnh hun khói làm khô thức ăn)
〔~~〕熏烤,如“自冬及春暮,不雨旱~~。”
Ví dụ
02
Khí nóng khô trong mùa hạn: “lúc đó lại phun ra khí nóng hạn hán.” (tưởng tượng khí nóng như lửa thiêu đốt)
旱热之气:“时又吐旱火之~融。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【chóng】【ㄔㄨㄥˊ】【SUNG】
- Các biến thể:
- 烔, 烛
- Hình thái radical:
- ⿰,火,蟲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶丨乚一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
崈
䌬
痋
漴
緟
崇
隀
种
褈
虫
重
㓽
炫
燯
熂
烐
熡
炮
焷
烊
熢
㶱
㶨
焂
驎
䲆
鷜
䶜
鑑
𠑩
鑖
蠭
鹳
㰘
鼳
穰
