Bản dịch của từ 爢 trong tiếng Việt
爢
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
爢 (Tính từ)
【mí】
01
Giống chữ “靡”, nghĩa là mục nát, tan rã (như gạo mốc, lá úa rụng)
同“靡”,烂;碎:“旋入雷渊,~散而不可止些。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mảnh vụn, vụn vặt (như vụn bánh, mảnh gỗ nhỏ)
碎屑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
