Bản dịch của từ 爢 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là mục nát, tan rã (như gạo mốc, lá úa rụng)

同“靡”,烂;碎:“旋入雷渊,~散而不可止些。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mảnh vụn, vụn vặt (như vụn bánh, mảnh gỗ nhỏ)

碎屑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

爢
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MỊ】
Các biến thể:
㸏, 𤓒
Hình thái radical:
⿱,靡,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿乚一丨丿乚丿一一一丨一一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép