ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
爢散
Bảng phân tích âm vị 爢
Mí
Đánh vụn; nghiền nát, làm tan tành (ví dụ: đập vỡ thành mảnh nhỏ)
粉碎。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
mí
爢
sàn
散
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép