Bản dịch của từ 爢散 trong tiếng Việt

爢散

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

爢散 (Động từ)

mí sàn
01

Đánh vụn; nghiền nát, làm tan tành (ví dụ: đập vỡ thành mảnh nhỏ)

粉碎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爢散

sàn

Các từ liên quan

散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
爢
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MỊ】
Các biến thể:
㸏, 𤓒
Hình thái radical:
⿱,靡,灬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿乚一丨丿乚丿一一一丨一一一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép