Bản dịch của từ 爣 trong tiếng Việt
爣
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎng | ㄊㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
爣 (Tính từ)
【tǎng】
01
〔~阆(láng)〕rộng rãi, sáng sủa, như câu “鸿爌炾以~~。” (tưởng tượng không gian rộng mở, sáng tỏ như ánh sáng chim hồng hoàng)
〔~阆(láng)〕宽敞明亮,如“鸿爌炾以~~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
- Các biến thể:
- 嬢
- Hình thái radical:
- ⿰,火,黨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 24
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
淌
儻
矘
傥
曭
㿩
伖
偒
㼒
躺
戃
钂
烥
炥
煻
煫
爩
炋
㶮
炾
煂
熛
烍
燢
虁
癲
贛
蠺
䫶
䵄
襸
顰
靄
曭
鸀
虈
