Bản dịch của từ 爣烺 trong tiếng Việt

爣烺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇN/AN/AN/A

爣烺 (Danh từ)

tǎng lǎng
01

Sáng rực như lửa; vẻ sáng chói, ánh lửa rạng rỡ (hỏa mạo).

火光明亮的样子。。集韵.上声.荡韵:「爣烺,火貌。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(古体或少见词) 见作爣朗」、「爣阆」,为古汉语词形常见于文献记载的变体写法含义不明或为人名地名用字的异体可理解为罕见的汉字变体条目

或作「爣朗」、「爣阆」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爣烺

tǎng

lǎng

爣
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,黨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép