Bản dịch của từ 爣阆 trong tiếng Việt

爣阆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎng

ㄊㄤˇN/AN/AN/A

爣阆 (Tính từ)

tǎng láng
01

1.亦作“爣朗”。

Ví dụ
02

Rộng rãi, sáng sủa; có cảm giác thông thoáng (Hán-Việt: khoan lương/khoáng liên tưởng).

2.宽敞明亮貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爣阆

tǎng

láng

Các từ liên quan

爣朗
爣爣
阆丘
阆中市
阆伉
阆宫
阆山
爣
Bính âm:
【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,火,黨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丶丿丿丶丨丶丿丶乚丨乚一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép