Bản dịch của từ 爤 trong tiếng Việt
爤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Làn | ㄌㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
爤 (Tính từ)
【làn】
01
Giống chữ “爛” (lạn) nghĩa là mục nát, hỏng hóc, như đồ ăn bị thiu, vật thể bị vỡ nát (nhớ câu “thịt lạn” dễ nhớ chữ này).
同“爛”。《説文•火部》:“爤,孰也。从火,蘭聲。”段玉裁注:“隸作爛。”《廣韻•翰韻》:“爤”,同“爛”。三國魏衛覬《大饗碑》:“二虜震驚,魚爤陼潰。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【làn】【ㄌㄢˋ】【LẠN】
- Các biến thể:
- 爛
- Hình thái radical:
- ⿰,火,蘭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶丨一一丨丨乚一一丨乚一一一丨乚丶丿一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壏
滥
燗
䲚
烂
㔋
钄
濫
㦨
㜮
爛
㱫
焃
烑
燔
焥
煷
煋
燵
爎
烉
炭
焻
爚
䴑
襻
䫶
醽
䖃
㶞
鱩
籩
贛
䌰
蠶
鷫
