Bản dịch của từ 爥 trong tiếng Việt
爥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhú | ㄓㄨˊ | zh | u | thanh sắc |
爥 (Động từ)
【zhú】
01
Luộc; như 'luộc chín'; sáng; rực rỡ
光明而鲜艳的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhú】【ㄓㄨˊ】【CHÚC】
- Các biến thể:
- 燭
- Hình thái radical:
- ⿰火屬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶フ一ノ丨丶一ノ丶丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舳
䌵
築
䕽
䠱
笁
噣
瘃
篴
鱁
䟉
䮱
炔
災
熺
焂
煚
焥
煮
㶳
炷
㶻
㷐
㶸
戆
鬣
臠
䨉
囔
㝈
鱨
鑶
纛
䵳
鸋
䝕
