Bản dịch của từ 爦 trong tiếng Việt
爦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
爦 (Tính từ)
【lǎn】
01
Lửa cháy loạn xạ, bùng phát không kiểm soát (như đám cháy lan rộng).
火乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LẠN】
- Hình thái radical:
- ⿰,火,覽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶一丨乚一丨乚丿一一丨乚丨丨一丨乚一一一丿乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懶
䧒
揽
㛦
漤
孏
覽
览
纜
罱
攬
擥
㜮
㦨
㔋
㱫
䪍
䃹
糷
嚂
爤
钄
爛
烂
炔
焼
㸃
熌
熼
烰
㶶
燫
熻
爔
㶽
㶦
爥
䝕
䵜
䰓
覊
纘
籫
鼊
䕿
㩸
齺
廳
