Bản dịch của từ 爧 trong tiếng Việt
爧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
爧 (Tính từ)
【líng】
01
Hình ảnh ánh lửa sáng rực, như ngọn lửa bập bùng trong đêm tối (dễ nhớ vì 'líng' nghe gần giống 'lửa' trong tiếng Việt).
火光貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 燯
- Hình thái radical:
- ⿰,火,靈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿丿丶一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶丿丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉹
呤
棱
錂
蕶
柃
坽
彾
𠄖
岭
㱥
鸰
炜
烌
焯
㷒
㷽
瞧
煬
㶫
炨
灶
炗
煤
鸘
䯀
鸛
㠨
鱹
䤙
驨
䘎
㿜
鑿
欞
躨
