Bản dịch của từ 爨下残 trong tiếng Việt
爨下残
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuàn | ㄘㄨㄢˋ | c | uan | thanh huyền |
爨下残 (Tính từ)
【cuàn xià cán】
01
Còn lại sau khi nấu; phần thừa, dư lại bên dưới nồi (tàn dư của bếp) — nghĩa cổ, ít dùng
犹爨下馀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨下残
cuàn
爨
xià
下
cán
残
Các từ liên quan
爨下
爨下余
爨下焦
爨下薪
爨下音
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
残丝断魂
残书
残云
- Bính âm:
- 【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
- Các biến thể:
- 㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熶
窽
簒
窾
殩
窜
㸑
䞼
㵀
篡
竄
焵
燘
煆
煓
烰
㶱
灹
爊
炪
炻
煂
㶶
癵
驫
䂅
䉹
饢
鸞
鸞
籱
䆐
麣
鸝
厵
炊爨
分爨
