Bản dịch của từ 爨下焦 trong tiếng Việt
爨下焦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuàn | ㄘㄨㄢˋ | c | uan | thanh huyền |
爨下焦 (Danh từ)
【cuàn xià jiāo】
01
Tên của một loại cổ khúc (còn gọi là 焦尾琴) dùng để chỉ nhạc điệu cổ kính, tao nhã; ẩn chỉ cổ nhạc trang nhã, thanh lịch.
即焦尾琴。借指高雅之古曲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨下焦
cuàn
爨
xià
下
jiāo
焦
Các từ liên quan
爨下
爨下余
爨下残
爨下薪
爨下音
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
焦乱
焦了尾巴梢子
焦侥
焦元
焦先
- Bính âm:
- 【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
- Các biến thể:
- 㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熶
窽
簒
窾
殩
窜
㸑
䞼
㵀
篡
竄
焵
燘
煆
煓
烰
㶱
灹
爊
炪
炻
煂
㶶
癵
驫
䂅
䉹
饢
鸞
鸞
籱
䆐
麣
鸝
厵
炊爨
分爨
