Bản dịch của từ 爨下音 trong tiếng Việt

爨下音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

爨下音 (Danh từ)

cuàn xià yīn
01

形容灶下焚烧良木时发出的猛烈火声类似噼啪而更剧烈的爆裂声)。Hán-Vi: (toạ/thiêu)+ 下音(dưới bếp phát ra tiếng)

谓灶下焚烧良木发出的火烈声。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨下音

cuàn

xià

yīn

Các từ liên quan

爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
音义
音乐
音乐之声
音书
爨
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
Các biến thể:
㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép