Bản dịch của từ 爨夫 trong tiếng Việt

爨夫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

爨夫 (Danh từ)

cuàn fū
01

Đầu bếp/người phụ trách nấu ăn (trong nhà bếp hoặc quân đội); tức người nấu ăn, người coi bếp (Hán-Việt: truyển/phổ biến liên hệ với chữ ‘nấu ăn’)

即炊事员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨夫

cuàn

Các từ liên quan

爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
爨
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
Các biến thể:
㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép