Bản dịch của từ 爨宝子碑 trong tiếng Việt
爨宝子碑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuàn | ㄘㄨㄢˋ | c | uan | thanh huyền |
爨宝子碑 (Danh từ)
【cuàn bǎo zǐ bēi】
01
Tên một块碑刻(石碑)的碑铭:题为“晋故振威将军建宁太守爨府君之墓”的东晋时期碑刻,立于公元405年,书体介于隶书与楷书之间,朴厚古茂。
额题《晋故振威将军建宁太守爨府君之墓》。东晋碑刻。正书。公元405年镌立于建宁(治所在今云南曲靖)。书体在隶、楷之间,朴厚古茂,横划收笔多见波势。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨宝子碑
cuàn
爨
bǎo
宝
zi
子
bēi
碑
Các từ liên quan
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
宝业
宝中铁路
宝书
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
碑亭
碑刻
- Bính âm:
- 【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
- Các biến thể:
- 㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熶
窽
簒
窾
殩
窜
㸑
䞼
㵀
篡
竄
焵
燘
煆
煓
烰
㶱
灹
爊
炪
炻
煂
㶶
癵
驫
䂅
䉹
饢
鸞
鸞
籱
䆐
麣
鸝
厵
炊爨
分爨
