Bản dịch của từ 爨室 trong tiếng Việt
爨室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuàn | ㄘㄨㄢˋ | c | uan | thanh huyền |
爨室 (Danh từ)
【cuàn shì】
01
Nhà bếp; nơi nấu ăn (từ cổ, ít dùng) — Hán Việt: toản室 cũng đọc là 'toản thất' (cổ)
厨房。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨室
cuàn
爨
shì
室
Các từ liên quan
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
- Bính âm:
- 【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
- Các biến thể:
- 㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熶
窽
簒
窾
殩
窜
㸑
䞼
㵀
篡
竄
焵
燘
煆
煓
烰
㶱
灹
爊
炪
炻
煂
㶶
癵
驫
䂅
䉹
饢
鸞
鸞
籱
䆐
麣
鸝
厵
炊爨
分爨
