Bản dịch của từ 爨弄 trong tiếng Việt

爨弄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

爨弄 (Động từ)

cuàn nòng
01

Tên khác của《院本在金元時代的版本體裁一種古代戲曲或劇本的稱法

1.金元时院本的别称。

Ví dụ
02

Đóng kịch, biểu diễn tuồng (chỉ hành động diễn xuất nói chung)

2.泛指演剧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨弄

cuàn

nòng

Các từ liên quan

爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
弄不懂
弄不清
弄丑
弄丸
弄乖
爨
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
Các biến thể:
㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép