Bản dịch của từ 爨星 trong tiếng Việt

爨星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

爨星 (Danh từ)

cuàn xīng
01

Sao Thủy (tên cổ, một tên gọi khác của 水星亦称辰星)

即水星。一名辰星。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨星

cuàn

xīng

Các từ liên quan

爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
星丁头
星主
星书
星乱
星事
爨
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
Các biến thể:
㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép