Bản dịch của từ 爨桂 trong tiếng Việt

爨桂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

爨桂 (Danh từ)

cuàn guì
01

Ẩn dụ chỉ cuộc sống xa hoa, ăn chơi xa xỉ (Hán Việt: tích tụ hình ảnh bếp rực — biểu đạt ăn sang sống lộng lẫy)

喻指豪华生活。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨桂

cuàn

guì

Các từ liên quan

爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
桂丛
桂冠
爨
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
Các biến thể:
㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép