Bản dịch của từ 爨桂炊玉 trong tiếng Việt

爨桂炊玉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

爨桂炊玉 (Thành ngữ)

cuàn guì chuī yù
01

Giá cả đắt đỏ, cuộc sống khó khăn

爨:炊。柴禾难得如桂木,米价贵得如珠玉。形容物价昂贵,生活艰难

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨桂炊玉

cuàn

guì

chuī

Các từ liên quan

爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
桂丛
桂冠
炊事
炊事员
炊人
炊具
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
爨
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
Các biến thể:
㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép