Bản dịch của từ 爨涤 trong tiếng Việt

爨涤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

爨涤 (Động từ)

cuàn dí
01

Rửa, tẩy rửa (cổ: đồng nghĩa với 爨濯 — rửa đồ, rửa bếp hoặc rửa bằng nước); nghĩa cổ ít dùng

犹爨濯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨涤

cuàn

Các từ liên quan

爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
涤卡
涤地无类
涤垢洗瑕
爨
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
Các biến thể:
㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép