Bản dịch của từ 爨烟 trong tiếng Việt

爨烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

爨烟 (Danh từ)

cuàn yān
01

Khói bếp, khói do đun nấu tỏa ra (thường thấy ở làng quê); Hán-Việt: toản/yến liên hệ '炊烟'.

炊烟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨烟

cuàn

yān

Các từ liên quan

爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
爨
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
Các biến thể:
㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép