Bản dịch của từ 爨琴 trong tiếng Việt

爨琴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

爨琴 (Động từ)

cuàn qín
01

Đốt đàn (lấy đàn làm củi để nấu ăn); đốt cây đàn — nghĩa bóng: hy sinh nghệ cụ

1.谓焚琴为炊。

Ví dụ
02

Lãng phí, làm hỏng/nhục mạ thứ tốt đẹp (nghĩa bóng: phá hoại, hủy hoại giá trị)

2.喻指糟蹋美好的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨琴

cuàn

qín

Các từ liên quan

爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
琴丝
琴书
琴册
琴几
琴剑
爨
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
Các biến thể:
㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép