Bản dịch của từ 爨蜡 trong tiếng Việt
爨蜡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuàn | ㄘㄨㄢˋ | c | uan | thanh huyền |
爨蜡 (Danh từ)
【cuàn là】
01
Từ cổ chỉ 'sáp' hoặc 'nến' (chữ khó, ít dùng; chú thích: 亦作“?蜡” — có dạng khác), mang sắc thái cổ xưa liên quan đến sáp dùng trong đun nấu/đèn
1.亦作“?蜡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình ảnh giàu sang xa hoa (dùng để chỉ sự xa xỉ, phung phí của gia đình giàu có); ám chỉ vật dụng hoặc cảnh tượng thể hiện sang trọng phi thực tế
2.晋石崇极奢靡,与王恺,斗富,曾以蜡代薪。事见《晋书.石崇传》。后用“?蜡”喻富贵奢华。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨蜡
cuàn
爨
là
蜡
Các từ liên quan
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
蜡丸
蜡丸书
蜡丸绢书
- Bính âm:
- 【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
- Các biến thể:
- 㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熶
窽
簒
窾
殩
窜
㸑
䞼
㵀
篡
竄
焵
燘
煆
煓
烰
㶱
灹
爊
炪
炻
煂
㶶
癵
驫
䂅
䉹
饢
鸞
鸞
籱
䆐
麣
鸝
厵
炊爨
分爨
