Bản dịch của từ 爨镬 trong tiếng Việt
爨镬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuàn | ㄘㄨㄢˋ | c | uan | thanh huyền |
爨镬 (Danh từ)
【cuàn huò】
01
Loại chảo/gáo nấu ăn bằng gang/kim loại (chữ hiếm, cũng viết khác); từ cổ chỉ đồ nấu nướng
1.亦作“?镬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái nồi lớn đang sôi; đồ nấu sôi (tương tự “沸鼎”) — hình tượng chiếc vạc/đỉnh nung đang sôi
2.犹沸鼎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨镬
cuàn
爨
huò
镬
Các từ liên quan
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
镬亨
镬子
镬汤
镬灶
镬煮
- Bính âm:
- 【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
- Các biến thể:
- 㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熶
窽
簒
窾
殩
窜
㸑
䞼
㵀
篡
竄
焵
燘
煆
煓
烰
㶱
灹
爊
炪
炻
煂
㶶
癵
驫
䂅
䉹
饢
鸞
鸞
籱
䆐
麣
鸝
厵
炊爨
分爨
