Bản dịch của từ 爨馈 trong tiếng Việt

爨馈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuàn

ㄘㄨㄢˋcuanthanh huyền

爨馈 (Động từ)

cuàn kuì
01

Nhóm lửa nấu cơm; đun nấu (xưa) — (Hán Việt: toản/quản?)

谓生火煮饭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨馈

cuàn

kuì

Các từ liên quan

爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
馈人
馈养
馈劳
馈奠
馈孰
爨
Bính âm:
【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
Các biến thể:
㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép