Bản dịch của từ 爨龙颜碑 trong tiếng Việt
爨龙颜碑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuàn | ㄘㄨㄢˋ | c | uan | thanh huyền |
爨龙颜碑 (Danh từ)
【cuàn lóng yán bēi】
01
Tên bia đá thời Nam triều (Bắc Tống之前) khắc để kỷ công trạng của nhân vật爨龙颜; hiện lưu ở Lục Lương, Vân Nam. (một bia cổ nổi tiếng, cùng với 《爨宝子碑》 gọi là “二爨”)
南朝宋碑。碑额题《宋故龙骧将军护镇蛮校尉宁州刺史邛都县侯爨使君之碑》,爨道庆撰文,赵次之﹑杜长子等于大明二年(公元458年)立。碑高近丈,碑文记爨龙颜政绩。用笔多隶意,书法雄强茂美。清道光年间为阮元发现而建亭护之,并为之撰跋。今碑在云南省陆良县,与《爨宝子碑》合称“二爨”,为世所重。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爨龙颜碑
cuàn
爨
lóng
龙
yán
颜
bēi
碑
Các từ liên quan
爨下
爨下余
爨下残
爨下焦
爨下薪
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
碑亭
碑刻
- Bính âm:
- 【cuàn】【ㄘㄨㄢˋ】【THOÁN】
- Các biến thể:
- 㸑, 熶, 𠆡, 𤍾, 𤏷, 𤑇, 𤑖, 𤓟, 𤓥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 30
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一丨フ一丨フ一フ一一丶フ一丨ノ丶一丨ノ丶一ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
熶
窽
簒
窾
殩
窜
㸑
䞼
㵀
篡
竄
焵
燘
煆
煓
烰
㶱
灹
爊
炪
炻
煂
㶶
癵
驫
䂅
䉹
饢
鸞
鸞
籱
䆐
麣
鸝
厵
炊爨
分爨
