Bản dịch của từ 爪哇人 trong tiếng Việt

爪哇人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎ

ㄓㄨㄚˇzhuathanh hỏi

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

爪哇人 (Danh từ)

zhǎo wā rén
01

Chà và

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爪哇人

zhǎo

rén

Các từ liên quan

爪儿
爪吻
爪哇
爪哇国
爪哇岛
哇俚
哇咬
哇哇
哇哩哇啦
哇啦哇啦
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
爪
Bính âm:
【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
Các biến thể:
找, 㕚, 爫, 爫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép