Bản dịch của từ 爪哇国 trong tiếng Việt

爪哇国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎ

ㄓㄨㄚˇzhuathanh hỏi

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

爪哇国 (Danh từ)

zhǎo wā guó
01

Tên nước/cổ quốc: Quần đảo/đảo Giava (ở Nam Dương). Cũng được mượn để chỉ nơi xa xôi, mơ hồ, hư ảo.

古国名。即今南洋群岛的爪哇岛。因远在海外﹐迷迷茫茫﹐故多借指遥远虚无之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爪哇国

zhǎo

guó

Các từ liên quan

爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇岛
哇俚
哇咬
哇哇
哇哩哇啦
哇啦哇啦
国丈
国丧
国中之国
爪
Bính âm:
【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
Các biến thể:
找, 㕚, 爫, 爫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép