Bản dịch của từ 爪哇岛 trong tiếng Việt
爪哇岛
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuǎ | ㄓㄨㄚˇ | zh | ua | thanh hỏi |
Zhǎo | ㄓㄠˇ | zh | ao | thanh hỏi |
爪哇岛 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhǎo wā dǎo】
01
Đảo Java
印尼的一个大岛。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爪哇岛
zhǎo
爪
wā
哇
dǎo
岛
Các từ liên quan
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
哇俚
哇咬
哇哇
哇哩哇啦
哇啦哇啦
岛叉
岛可
岛国
岛夷
- Bính âm:
- 【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
- Các biến thể:
- 找, 㕚, 爫, 爫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 爪
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沼
䝖
㺐
䈃
瑵
㐍
找
菬
𠕖
㕚
爫
爫
爵
㸔
㸒
爮
爴
㸕
㸓
爬
爫
𠄓
曰
𠀇
冈
丐
亢
爫
讣
丑
冗
廿
卝
鸡爪
爪子
凤爪
利爪
脚爪
冰爪
爪儿
棘爪
八爪鱼
蟹爪兰
爪牙
魔爪
爪哇
爪印
爪机
勾爪
鸿爪
猪爪
鳞爪
毒爪
