Bản dịch của từ 爪哇金丝燕 trong tiếng Việt

爪哇金丝燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuǎ

ㄓㄨㄚˇzhuathanh hỏi

Zhǎo

ㄓㄠˇzhaothanh hỏi

爪哇金丝燕 (Danh từ)

zhǎo wā jīn sī yàn
01

Yến hàng

爪哇金丝燕(学名:Aerodramus fuciphagus):是雨燕科金丝燕属的鸟类。雌雄相似。全长约120毫米。上体黑褐色;头顶、两翼和尾羽更为暗浓;腰带斑较淡;下体为灰褐色,羽轴略呈暗褐色。嘴形短阔而平扁;两翅尖长;尾大不分叉;跗骨短,裸露或微被羽,足大多呈前趾型。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爪哇金丝燕

zhǎo

jīn

yàn

爪
Bính âm:
【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
Các biến thể:
找, 㕚, 爫, 爫
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép