Bản dịch của từ 爪拉帽 trong tiếng Việt
爪拉帽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuǎ | ㄓㄨㄚˇ | zh | ua | thanh hỏi |
Zhǎo | ㄓㄠˇ | zh | ao | thanh hỏi |
爪拉帽 (Danh từ)
【zhǎo lā mào】
01
Một loại mũ triều phục thời Minh mà hoàng tử đội (mũ cổ, biểu tượng tước vị)
明代皇子戴的一种帽子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 爪拉帽
zhǎo
爪
lā
拉
mào
帽
Các từ liên quan
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
拉丁
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
- Bính âm:
- 【zhuǎ】【ㄓㄨㄚˇ】【TRẢO】
- Các biến thể:
- 找, 㕚, 爫, 爫
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 爪
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノ丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
沼
䝖
㺐
䈃
瑵
㐍
找
菬
𠕖
㕚
爫
爫
爵
㸔
㸒
爮
爴
㸕
㸓
爬
爫
𠄓
曰
𠀇
冈
丐
亢
爫
讣
丑
冗
廿
卝
鸡爪
爪子
凤爪
利爪
脚爪
冰爪
爪儿
棘爪
八爪鱼
蟹爪兰
爪牙
魔爪
爪哇
爪印
爪机
勾爪
鸿爪
猪爪
鳞爪
毒爪
